Kết thúc
Line Ups
33
88'
71
20'21'88'
75'
70'88'
35
34'42'
63'
Thay người
18
63'78'90'
75'
88'
88'
88'
60
62
26
84'
45
25'67'
77
88
67'
46'
Thay người
21
46'
67'
67'90'
84'
27
Thay người
Số thẻ