Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
50
14
56'
25
56'
37
63'
23
90'
18
63'
11
Thay người
56'
56'80'
10
63'89'
13
63'
26
90'
21
15
41
84'90'
39'77'
38
53'
10
79'
8
76'
39
79'
66'
46'
Thay người
11
46'
66'
30
79'
37
79'
28
90'
13
99
Thay người
Số thẻ