Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
32
81'
71'
59'
14
46'
16
87'90'
71'
23
55
23'54'61'
11
42'
Thay người
50
46'
10
61'
18
71'
71'
15
81'83'90'
26
90'
21
22
3
27'
20
23
16
88'
17
45'54'77'
7
62'88'
10
77'
13
90'90'
Thay người
14
77'90'
47
77'
11
88'
27
88'
15
90'
33
90'
Thay người
Số thẻ