Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
32
47'
55
2
13
72'
73'
11'
30
30'82'
36
73'
40
Thay người
33
11'83'
14
73'
6
73'
41
82'
15
83'
16
31
13
99
86'
30
78'86'
43
8
78'
39
85'
37
38
37'62'
41'86'
Thay người
62'
40
78'
28
86'
86'
86'
10
Thay người
Số thẻ