Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
32
18'90'
55
2
79'
6
78'
36
47'87'
30
87'
33
53'78'
40
Thay người
15
78'
14
78'
87'
87'
16
90'
41
31
71
84'
74'
16
42'74'
33
46'
38'84'
60'
13
99
Thay người
46'49'
22
60'62'
74'
74'
27
84'
21
84'
Thay người
Số thẻ