Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
46
32
22
4
3
14'81'
71'
33
32'81'
71'
19
14
60'
Thay người
16
81'
24
29
71'84'
28
71'90'
48
81'
15
60'
41
99
75'
30
86'
43
8
82'
39
65'
37
38
2'65'
65'
Thay người
13
75'
65'
40
82'
65'
65'
Thay người
Số thẻ