Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
32
13
22
39'46'
3
25
46'
33
75'
28
19
8'79'
14
46'
Thay người
50
46'
15
46'
46'
37
75'
18
79'
16
80'
15
8
45'63'
22
55'
18
52'
11
30'63'
20
15'80'
Thay người
52'
63'
10
63'
27
80'
17
80'
47
21
Thay người
Số thẻ