Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
79'
2
82'
13
14
36'46'
82'
41
82'
9
36'55'
23
59'82'
Thay người
16
46'
17
82'
30
82'90'
20
82'85'
11
82'
35
50
6'
48'
25
14
74'
10
64'
37
64'
11
18'29'80'90'
Thay người
31
64'
64'
13
74'90'
16
26
15
21
Thay người
Số thẻ