Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
30
49'
81'
14
18'81'
17
69'
41
90'
75'
23
75'
Thay người
16
69'
20
75'
26
75'
4
81'
81'
9
28
41'
13
3
88'
25
73'
21
34'
88'
10
73'
Thay người
27
73'
73'
47
88'
30
88'
16
20
29
Thay người
Số thẻ