Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
94
24
66'
3
44
46'
19
16
75'
23
66'
11
66'
Thay người
18
46'
66'
28
66'
66'
25
75'
6
21
25
35
18
31'
22
84'
33
67'
16
67'
59'67'
Thay người
11
67'
99
67'
14
67'
32
84'
20
21
45
Thay người
Số thẻ