Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
94
16'
24
50
44
37
54'70'
10
39
50'90'
90'
99
2'83'
36'39'
Thay người
70'90'
31
83'
48
90'
77
90'
26
41
32
30
46'
8
69'
37
39
69'
83'
Thay người
38
46'58'
10
58'
69'
11
69'
83'
13
Thay người
Số thẻ