Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
94
24
46'
3
6
50'75'
19
28
66'
39
56'66'
31
22
31'57'
Thay người
46'
57'
66'
17
66'
75'
26
10
3
26
37'
10
64'73'
45
79'86'
22
46'
47
60'
90
22'60'
Thay người
46'
15
60'75'
9
60'
11
73'
41
86'
42
33
Thay người
Số thẻ