Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
94
8'
3
44
45'74'
45'
19
51'
18
83'
23
83'
Thay người
24
51'
28
74'
10
83'90'
17
83'
6
21
13
64'
27
5
66'
14
56'
8
88'
18
5'67'
33'52'73'
7
88'
Thay người
23
56'
31
66'
39
67'
28
88'
16
88'
29
20
Thay người
Số thẻ