Kết thúc
Line Ups
21
50
45'71'
37'89'
6
90'
37
63'
90'
17
89'
Thay người
23
90'
77
90'
89'
18
89'
12
63'
71
95
55
57'79'
34'
22
11
84'
58'
67'90'
79'
Thay người
29
84'
79'
18
79'
9
58'90'
36
16
23
Thay người
Số thẻ