Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
26
70'
33
3
25
23
60'
30
13'46'
22
70'
15
46'
Thay người
90
46'
9
46'83'
60'
70'
11
70'
10
42
2
31'
13
28'
14
19
79'
23
71'79'
9
50'86'
20
38'79'
Thay người
35
31'
17
79'
79'
41
79'
11
86'
30
Thay người
Số thẻ