Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
14
70'
3
58'
45
19'46'
73'
26
9
80'
22
58'
90
89'
Thay người
18
46'54'
58'
10
58'
47
73'
15
80'
41
42
1
33
4
15'
19
15
14
87'
24
11
55'
51
77
31'82'
Thay người
13
15'
87'
40
35
36
22
Thay người
Số thẻ