Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
33
3
58'78'
26
46'
10
78'
18
22
46'
11
19'78'
15
85'
Thay người
39
46'
25
46'
30
78'
37
78'
45
78'
19
42
21
27
5
16
71'
11
82'
8
7
70'
20
38'43'59'
33'83'
Thay người
59'84'
23
70'
24
71'90'
18
82'
14
83'
28
Thay người
Số thẻ