Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
34
20
24
90'
14'89'
15
55
7
90'
14
71'
18
44'71'
Thay người
77
71'
33
71'78'
27
89'
17
90'
90'
10
16
25
3
55'
31
62'
85'
11
73'
27
14
73'
73'
Thay người
35
55'
33
73'
99
73'
73'
20
85'
21
19
Thay người
Số thẻ