Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
71
47'
83'
88
83'
22
68'
23
68'
13
18'26'37'60'
99
44'83'
Thay người
60'
18
68'
68'75'
16
83'
14
83'
83'
58'
78'
2
13'
16
68'
17
41
45'68'
20
23
58'
Thay người
4
58'
14
58'
26
68'
9
68'
30
78'
Thay người
Số thẻ