Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
71
16
85'
78'
88
76'
21
65'
13
78'
99
58'60'85'
Thay người
23
65'
22
78'
14
78'
85'
85'
94
24
50
44
67'
80'
19
39
23
63'
63'
18
63'
Thay người
11
63'
22
63'
63'
28
67'
10
80'86'
26
Thay người
Số thẻ