Kết thúc
Line Ups
71
28
23
75'
88
21
64'
22
22'90'
Thay người
99
64'
75'
90'
12
32
13
24
19
96
85'
11
10
23
21'
Thay người
2
21'46'
22
46'
81
85'
15
21
30
25
Thay người
Số thẻ