Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
1
33
4
19
84'
15
48'76'
14
46'
24
23'67'
51
11
76'
Thay người
46'
16
67'
13
76'
40
76'
22
20
24
55'
15
18'
34
75'
14
45'
17
55'
10
2'81'
Thay người
7
55'
18
55'
27
75'
77
81'
16
Thay người
Số thẻ