Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
1
33
15
34'
19
32'
13
75'
14
82'
24
77
75'
51
2'70'
47'62'70'
Thay người
11
70'
70'81'
75'
17
75'
82'
22
64'
15
22
8
77'
10
22'
17
46'
27
45'46'
20
90'
Thay người
46'
11
46'
28
64'
26
77'
21
Thay người
Số thẻ