Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
23
37
90'
22
90'
47
18
7'84'
14
65'65'
43'
13
84'
29
65'
11
Thay người
7
65'
30
65'77'
3
84'
15
84'
90'
2
13
14
24'90'
51'72'
41
9
56'84'
23
84'
Thay người
16
72'
30
84'
20
84'
35
90'
Thay người
Số thẻ