Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
22
90'
47
49'
30
37
18
60'
88
3
16
60'
29
27'88'
Thay người
13
60'
19
60'67'
11
88'
7
90'
32
14
81'
39
24
20
89'
73'
17
73'
14
73'
23
57'
53'
Thay người
11
57'90'
73'
18
73'
7
73'
28
81'
31
5
Thay người
Số thẻ