Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
38
26
73'
32
81'
81'
11
68'
22
68'
Thay người
18
68'
68'
25
73'
42
81'
81'
20
13
36'90'
72'
4'71'
46'
89'
Thay người
46'
71'
72'
89'
90'
Thay người
Số thẻ