Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
20
11
4'64'
18
46'
46'
46'
Thay người
46'
16
46'
46'
10
64'
14
13
21
23
19
90'
15
36'
3'90'
10
46'
12
64'
14
38'
13
19
46'
Thay người
46'88'
18
46'
22
64'
90'
21
20
23
Thay người
Số thẻ