Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
13
34'46'
73'
82'
18
8'78'
10
8
46'
20
76'
Thay người
22
46'90'
46'
28
76'80'
11
78'
27
82'
21
25
36'83'
90'
3
31
22
67'
33
67'
16
32'67'
Thay người
11
67'
27
67'69'
14
67'
83'
20
26
21
Thay người
Số thẻ