Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
22
70'
70'
15
26
84'
10
4'57'
17
84'
14
46'
35'
20
41'90'
Thay người
46'64'
57'
11
70'76'
25
70'
84'
8
84'
21
26
58'62'
28
87'
14
62'
50
90'
37
46'
11
67'90'
55'90'
Thay người
31
46'82'
77
62'88'
19
62'
15
88'
5
90'
20
41
Thay người
Số thẻ