Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
23
14
61'
3
90'
25
62'
21
49'62'
47
46'
13
24
27'61'
Thay người
46'76'
61'
41
61'81'
29
62'
62'
20
16
2
37'
90'
18
62'
25
5'78'
88
78'
4
14
51'84'
45'57'78'
11
Thay người
33
62'
10
78'90'
16
78'
78'
37
84'
23
17
Thay người
Số thẻ