Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
23
66
83'
25
21
46'
13
23'
14
83'
70'
Thay người
24
46'
70'88'
16
20
47
88
83'
41
10
83'
81'
13
10
56'
41
23
73'
14
46'
20
81'
Thay người
11
46'54'
19
56'
17
73'
98
15
44
4
81'
9
81'
Thay người
Số thẻ