Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
23
88
90'
25
14
76'
13
90'
24
45'80'
56'76'
Thay người
38
76'
76'
78
80'86'
47
90'
10
90'
16
20
1
15
4
19
13
52'
66
81'
33
80'
24
66'
14
66'
30
51
Thay người
52'90'
18
66'
11
66'
80'
81'
22
Thay người
Số thẻ