Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
28
88'
13
3
6
46'
25
69'
38
46'
78'
Thay người
46'
10
46'61'
21
69'
66
78'
16
20
2
24
70'81'
46'
19
81'
96
11
18
16'43'57'
22
67'
10
Thay người
57'
23
67'
81
81'
26
81'
15
Thay người
Số thẻ