Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
18
88'
11'75'
23
63'
22
46'
20
63'
Thay người
19
46'
17
63'
63'83'
75'
88'
12
16
19
26'
12
70'
17
9'46'
88'
10
61'
46'
Thay người
46'
46'90'
61'
70'
11
88'88'
13
20
23
Thay người
Số thẻ