Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
16
41
66'
20
71'77'
72'
88'
32
7'
38'72'
Thay người
27
72'86'
33
72'
88'
13
10
38
30
78'
45'
30'65'
88'
65'
65'
Thay người
65'68'
65'72'
65'
78'81'
88'
Thay người
Số thẻ