Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
12
27'
25
31
20
7'73'
89'
27
45'57'
11
57'
73'
Thay người
57'
57'
73'
73'
89'
30
41
90'
8
52'70'
20
88'
88'
14
82'
19
58'70'
Thay người
70'88'
25
70'84'
82'
88'
88'
33
Thay người
Số thẻ