Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
24
19
88'
96
67'
72'88'
11
10
14
59'
Thay người
22
59'
67'
15
88'
26
88'
21
81
18
3
37
60'
88
30
82'
19
25
17'46'
60'
67'
Thay người
8
46'
60'
18
60'
67'
35
82'
31
4
Thay người
Số thẻ