Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
24
15
87'
70'
26'83'
11
43'
10
23
30'
Thay người
22
30'
14
83'
96
87'
21
19
81
18
22
46'
47
30
88'
37
75'
18
60'
13
46'
3
19
29
87'
Thay người
46'
7
46'
60'
14
75'
16
87'
21
8
Thay người
Số thẻ