Kết thúc
Line Ups
21
27
39
71'
28
20
11
66'
63'71'
7
66'
Thay người
17
66'
18
66'
5
71'
14
71'
24
16
34
20
24
77'
15
90'
55
7
24'90'
14
78'
18
70'
Thay người
11
70'70'
27
77'
33
78'
90'
90'
35
77
Thay người
Số thẻ